Tiếng Việt
Mối quan hệ không ràng buộc tiếng Anh là gì?
mối quan hệ không ràng buộc tiếng Anh là long-term relationship /nɑn-ˈbaɪndɪŋ riˈleɪʃənˌʃɪp/. mối quan hệ lâu dài, không bị ràng buộc chặt chẽ về pháp lý hoặc trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term relationship
Ví dụ câu với mối quan hệ không ràng buộc / long-term relationship
- 1
They decided to pursue a long-term relationship despite the challenges.
Họ quyết định theo đuổi một mối quan hệ lâu dài mặc dù gặp nhiều thử thách.
- 2
A long-term relationship requires trust and commitment.
Một mối quan hệ lâu dài đòi hỏi sự tin tưởng và cam kết.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ không ràng buộc
Mối quan hệ không ràng buộc thể hiện sự gắn bó lâu dài, thường dựa trên tình cảm hoặc sự hiểu biết chung. Các từ liên quan: 'partnership' (đối tác), 'commitment' (cam kết), 'trust' (tin tưởng).
Video minh hoạ mối quan hệ không ràng buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ không ràng buộc
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ không ràng buộc"
Mối quan hệ không ràng buộc tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ không ràng buộc tiếng Anh là "long-term relationship" (danh từ), nghĩa là: mối quan hệ lâu dài, không bị ràng buộc chặt chẽ về pháp lý hoặc trách nhiệm.
"long-term relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ không ràng buộc". Mối quan hệ không ràng buộc thể hiện sự gắn bó lâu dài, thường dựa trên tình cảm hoặc sự hiểu biết chung.
Phát âm "long-term relationship" như thế nào?
"long-term relationship" có phiên âm IPA /nɑn-ˈbaɪndɪŋ riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term relationship"?
Họ quyết định theo đuổi một mối quan hệ lâu dài mặc dù gặp nhiều thử thách. — They decided to pursue a long-term relationship despite the challenges.