Tiếng Việt
Sự không bị ràng buộc tiếng Anh là gì?
sự không bị ràng buộc tiếng Anh là unattachedness /ˌʌn.əˈtætʃt.nəs/. Tình trạng không bị ràng buộc hoặc gắn kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unattachedness
Ví dụ câu với sự không bị ràng buộc / unattachedness
- 1
Sự không bị ràng buộc giúp cô ấy tự do hơn trong cuộc sống.
Unattachedness allows her more freedom in life.
- 2
Anh ấy thích sự không bị ràng buộc của cuộc sống độc thân.
He enjoys the unattachedness of single life.
Ghi chú dùng từ sự không bị ràng buộc
Unattachedness là danh từ thể hiện trạng thái không bị ràng buộc, liên quan đến các từ như independence (độc lập), freedom (tự do), và detachment (không gắn bó).
Video minh hoạ sự không bị ràng buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không bị ràng buộc
Câu hỏi thường gặp về "sự không bị ràng buộc"
Sự không bị ràng buộc tiếng Anh là gì?
Sự không bị ràng buộc tiếng Anh là "unattachedness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không bị ràng buộc hoặc gắn kết.
"unattachedness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unattachedness" nghĩa tiếng Việt là "sự không bị ràng buộc". Unattachedness là danh từ thể hiện trạng thái không bị ràng buộc, liên quan đến các từ như independence (độc lập), freedom (tự do), và detachment (không gắn bó).
Phát âm "unattachedness" như thế nào?
"unattachedness" có phiên âm IPA /ˌʌn.əˈtætʃt.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unattachedness"?
Unattachedness allows her more freedom in life. — Sự không bị ràng buộc giúp cô ấy tự do hơn trong cuộc sống.