Tiếng Việt
Rành rẽ tiếng Anh là gì?
rành rẽ tiếng Anh là Detailed /ˈdiˌteɪld/. Rành rẽ mô tả sự hiểu biết rõ ràng, sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detailed
Ví dụ câu với rành rẽ / Detailed
- 1
Anh ấy rất rành rẽ về công nghệ mới.
He is very detailed about new technology.
- 2
Cô ấy rành rẽ trong lĩnh vực luật pháp.
She is detailed in the field of law.
Ghi chú dùng từ rành rẽ
Rành rẽ thể hiện sự hiểu biết rõ, sâu sắc. Các từ liên quan: hiểu rõ (understand well), thông thạo (proficient), chuyên sâu (in-depth).
Video minh hoạ rành rẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rành rẽ
Câu hỏi thường gặp về "rành rẽ"
Rành rẽ tiếng Anh là gì?
Rành rẽ tiếng Anh là "Detailed" (tính từ), nghĩa là: Rành rẽ mô tả sự hiểu biết rõ ràng, sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
"Detailed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detailed" nghĩa tiếng Việt là "rành rẽ". Rành rẽ thể hiện sự hiểu biết rõ, sâu sắc.
Phát âm "Detailed" như thế nào?
"Detailed" có phiên âm IPA /ˈdiˌteɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detailed"?
He is very detailed about new technology. — Anh ấy rất rành rẽ về công nghệ mới.