Tiếng Việt
Chi tiết hơn tiếng Anh là gì?
chi tiết hơn tiếng Anh là More detailed /mɔː ˈdiːteɪld/. Mô tả hoặc trình bày rõ ràng, đầy đủ hơn về một vấn đề hoặc chủ đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
More detailed
Ví dụ câu với chi tiết hơn / More detailed
- 1
Bạn cần cung cấp một giải thích chi tiết hơn về dự án của mình.
You need to provide a more detailed explanation of your project.
- 2
Bài báo này cung cấp các thông tin chi tiết hơn về sự kiện.
This article provides more detailed information about the event.
Ghi chú dùng từ chi tiết hơn
Từ này dùng để diễn đạt mức độ rõ ràng hoặc đầy đủ của thông tin. Các từ liên quan gồm 'comprehensive' (toàn diện), 'thorough' (kỹ lưỡng), 'elaborate' (tường thuật chi tiết).
Video minh hoạ chi tiết hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi tiết hơn
Câu hỏi thường gặp về "chi tiết hơn"
Chi tiết hơn tiếng Anh là gì?
Chi tiết hơn tiếng Anh là "More detailed" (tính từ), nghĩa là: Mô tả hoặc trình bày rõ ràng, đầy đủ hơn về một vấn đề hoặc chủ đề.
"More detailed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"More detailed" nghĩa tiếng Việt là "chi tiết hơn". Từ này dùng để diễn đạt mức độ rõ ràng hoặc đầy đủ của thông tin.
Phát âm "More detailed" như thế nào?
"More detailed" có phiên âm IPA /mɔː ˈdiːteɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "More detailed"?
You need to provide a more detailed explanation of your project. — Bạn cần cung cấp một giải thích chi tiết hơn về dự án của mình.