The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng kê chi tiết tiếng Anh là gì?

bảng kê chi tiết tiếng Anh là detailed list /ditel ɪst/. Danh sách chi tiết các mục hoặc hàng hóa được liệt kê rõ ràng và đầy đủ.

Hình minh hoạ "bảng kê chi tiết" tiếng Anh là "detailed list"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detailed list

Danh từ
/ditel ɪst/

Ví dụ câu với bảng kê chi tiết / detailed list

  1. 1

    The accountant prepared a detailed list of all expenses for the month.

    Kế toán đã chuẩn bị một bảng kê chi tiết tất cả các khoản chi tiêu trong tháng.

  2. 2

    Please review the detailed list before submitting the report.

    Vui lòng xem lại bảng kê chi tiết trước khi nộp báo cáo.

Ghi chú dùng từ bảng kê chi tiết

Bảng kê chi tiết là một danh sách rõ ràng các mục hoặc hàng hóa. Các từ liên quan gồm có 'list' (danh sách), 'inventory' (kho hàng), 'statement' (báo cáo).

Video minh hoạ bảng kê chi tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng kê chi tiết

Câu hỏi thường gặp về "bảng kê chi tiết"

Bảng kê chi tiết tiếng Anh là gì?

Bảng kê chi tiết tiếng Anh là "detailed list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách chi tiết các mục hoặc hàng hóa được liệt kê rõ ràng và đầy đủ.

"detailed list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detailed list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê chi tiết". Bảng kê chi tiết là một danh sách rõ ràng các mục hoặc hàng hóa.

Phát âm "detailed list" như thế nào?

"detailed list" có phiên âm IPA /ditel ɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detailed list"?

Kế toán đã chuẩn bị một bảng kê chi tiết tất cả các khoản chi tiêu trong tháng. — The accountant prepared a detailed list of all expenses for the month.