The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp loại rèn luyện tiếng Anh là gì?

xếp loại rèn luyện tiếng Anh là training-ranking /ˈtreɪnɪŋ ˈræŋkɪŋ/. Xếp loại rèn luyện là quá trình đánh giá và phân loại mức độ rèn luyện hoặc đào tạo của cá nhân hoặc nhóm dựa trên các tiêu chí nhất định.

Hình minh hoạ "xếp loại rèn luyện" tiếng Anh là "training-ranking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

training-ranking

Danh từ
/ˈtreɪnɪŋ ˈræŋkɪŋ/

Ví dụ câu với xếp loại rèn luyện / training-ranking

  1. 1

    Học sinh được xếp loại rèn luyện dựa trên thành tích học tập và hoạt động ngoại khóa.

    Students are ranked in training based on their academic performance and extracurricular activities.

  2. 2

    Giáo viên đã công bố xếp loại rèn luyện của các sinh viên cuối kỳ.

    The teacher announced the training rankings of the students at the end of the semester.

Ghi chú dùng từ xếp loại rèn luyện

Xếp loại rèn luyện liên quan đến việc đánh giá mức độ tiến bộ hoặc thành tích trong quá trình đào tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'performance' (thành tích), và 'ranking' (xếp hạng).

Video minh hoạ xếp loại rèn luyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp loại rèn luyện

Câu hỏi thường gặp về "xếp loại rèn luyện"

Xếp loại rèn luyện tiếng Anh là gì?

Xếp loại rèn luyện tiếng Anh là "training-ranking" (danh từ), nghĩa là: Xếp loại rèn luyện là quá trình đánh giá và phân loại mức độ rèn luyện hoặc đào tạo của cá nhân hoặc nhóm dựa trên các tiêu chí nhất định.

"training-ranking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"training-ranking" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại rèn luyện". Xếp loại rèn luyện liên quan đến việc đánh giá mức độ tiến bộ hoặc thành tích trong quá trình đào tạo.

Phát âm "training-ranking" như thế nào?

"training-ranking" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ˈræŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "training-ranking"?

Students are ranked in training based on their academic performance and extracurricular activities. — Học sinh được xếp loại rèn luyện dựa trên thành tích học tập và hoạt động ngoại khóa.