Tiếng Việt
Tụt hạng tiếng Anh là gì?
Tụt hạng tiếng Anh là Drop in ranking /drɒp ɪn ˈræŋkɪŋ/. Sự giảm thứ hạng trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drop in ranking
Ví dụ câu với Tụt hạng / Drop in ranking
- 1
Công ty này đã gặp phải một sự tụt hạng đáng kể trong bảng xếp hạng thị trường.
The company experienced a significant drop in ranking on the market chart.
- 2
Việc tụt hạng của sản phẩm đã ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số bán hàng.
The drop in product ranking negatively affected sales.
Ghi chú dùng từ Tụt hạng
Tụt hạng đề cập đến việc giảm thứ hạng trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rise in ranking' (tăng hạng), 'ranking' (thứ hạng), 'ranking system' (hệ thống xếp hạng).
Video minh hoạ Tụt hạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tụt hạng
Câu hỏi thường gặp về "Tụt hạng"
Tụt hạng tiếng Anh là gì?
Tụt hạng tiếng Anh là "Drop in ranking" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm thứ hạng trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.
"Drop in ranking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drop in ranking" nghĩa tiếng Việt là "Tụt hạng". Tụt hạng đề cập đến việc giảm thứ hạng trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.
Phát âm "Drop in ranking" như thế nào?
"Drop in ranking" có phiên âm IPA /drɒp ɪn ˈræŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drop in ranking"?
The company experienced a significant drop in ranking on the market chart. — Công ty này đã gặp phải một sự tụt hạng đáng kể trong bảng xếp hạng thị trường.