Tiếng Việt
Người quyền cao chức trọng tiếng Anh là gì?
người quyền cao chức trọng tiếng Anh là high-ranking official /haɪ-ˈræŋkɪŋ əˈfɪʃəl/. Chức vụ cao trong chính quyền hoặc tổ chức, thường có quyền lực lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-ranking official
Ví dụ câu với người quyền cao chức trọng / high-ranking official
- 1
Quan chức cấp cao tham dự cuộc họp quan trọng.
The high-ranking official attended the important meeting.
- 2
Các quan chức cấp cao đưa ra quyết định chiến lược.
High-ranking officials make strategic decisions.
Ghi chú dùng từ người quyền cao chức trọng
Thuật ngữ này chỉ những người giữ vị trí cao trong bộ máy nhà nước hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'executive' (giám đốc điều hành), 'bureaucrat' (quan lại).
Video minh hoạ người quyền cao chức trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quyền cao chức trọng
Câu hỏi thường gặp về "người quyền cao chức trọng"
Người quyền cao chức trọng tiếng Anh là gì?
Người quyền cao chức trọng tiếng Anh là "high-ranking official" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao trong chính quyền hoặc tổ chức, thường có quyền lực lớn.
"high-ranking official" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-ranking official" nghĩa tiếng Việt là "người quyền cao chức trọng". Thuật ngữ này chỉ những người giữ vị trí cao trong bộ máy nhà nước hoặc tổ chức.
Phát âm "high-ranking official" như thế nào?
"high-ranking official" có phiên âm IPA /haɪ-ˈræŋkɪŋ əˈfɪʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-ranking official"?
The high-ranking official attended the important meeting. — Quan chức cấp cao tham dự cuộc họp quan trọng.