The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màng chắn tiếng Anh là gì?

Màng chắn tiếng Anh là Barrier film /ˈbæriər fɪlm/. Một loại màng mỏng dùng để ngăn chặn hoặc bảo vệ trong các ứng dụng y tế hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "Màng chắn" tiếng Anh là "Barrier film"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Barrier film

Danh từ
/ˈbæriər fɪlm/

Ví dụ câu với Màng chắn / Barrier film

  1. 1

    The barrier film is used to prevent contamination during surgery.

    Màng chắn này được sử dụng để ngăn ngừa ô nhiễm trong phẫu thuật.

  2. 2

    Apply the barrier film before sealing the package.

    Áp dụng màng chắn trước khi niêm phong gói hàng.

Ghi chú dùng từ Màng chắn

Màng chắn là một loại vật liệu mỏng dùng để ngăn chặn sự xâm nhập hoặc lây nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'protective film' (màng bảo vệ), 'barrier' (rào chắn), và 'seal' (niêm phong).

Video minh hoạ Màng chắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màng chắn

Câu hỏi thường gặp về "Màng chắn"

Màng chắn tiếng Anh là gì?

Màng chắn tiếng Anh là "Barrier film" (danh từ), nghĩa là: Một loại màng mỏng dùng để ngăn chặn hoặc bảo vệ trong các ứng dụng y tế hoặc công nghiệp.

"Barrier film" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Barrier film" nghĩa tiếng Việt là "Màng chắn". Màng chắn là một loại vật liệu mỏng dùng để ngăn chặn sự xâm nhập hoặc lây nhiễm.

Phát âm "Barrier film" như thế nào?

"Barrier film" có phiên âm IPA /ˈbæriər fɪlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Barrier film"?

Màng chắn này được sử dụng để ngăn ngừa ô nhiễm trong phẫu thuật. — The barrier film is used to prevent contamination during surgery.