The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rào Cản Văn Hóa tiếng Anh là gì?

Rào Cản Văn Hóa tiếng Anh là cultural barrier /ˈkʌl.tʃər.əl ˈbær.i.ər/. Rào cản trong giao tiếp hoặc hiểu biết do khác biệt về văn hóa.

Hình minh hoạ "Rào Cản Văn Hóa" tiếng Anh là "cultural barrier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultural barrier

Danh từ
/ˈkʌl.tʃər.əl ˈbær.i.ər/

Ví dụ câu với Rào Cản Văn Hóa / cultural barrier

  1. 1

    Người lao động gặp rào cản văn hóa khi làm việc ở nước ngoài.

    Workers face cultural barriers when working abroad.

  2. 2

    Rào cản văn hóa có thể gây hiểu lầm trong các mối quan hệ quốc tế.

    Cultural barriers can lead to misunderstandings in international relationships.

Ghi chú dùng từ Rào Cản Văn Hóa

Rào cản Văn Hóa đề cập đến những khó khăn trong giao tiếp do khác biệt về phong tục, tập quán. Các từ liên quan: 'xenophobia' (sợ người khác), 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), 'adaptation' (thích nghi).

Video minh hoạ Rào Cản Văn Hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rào Cản Văn Hóa

Câu hỏi thường gặp về "Rào Cản Văn Hóa"

Rào Cản Văn Hóa tiếng Anh là gì?

Rào Cản Văn Hóa tiếng Anh là "cultural barrier" (danh từ), nghĩa là: Rào cản trong giao tiếp hoặc hiểu biết do khác biệt về văn hóa.

"cultural barrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultural barrier" nghĩa tiếng Việt là "Rào Cản Văn Hóa". Rào cản Văn Hóa đề cập đến những khó khăn trong giao tiếp do khác biệt về phong tục, tập quán.

Phát âm "cultural barrier" như thế nào?

"cultural barrier" có phiên âm IPA /ˈkʌl.tʃər.əl ˈbær.i.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultural barrier"?

Workers face cultural barriers when working abroad. — Người lao động gặp rào cản văn hóa khi làm việc ở nước ngoài.