Tiếng Việt
Rào rào tiếng Anh là gì?
rào rào tiếng Anh là pattering /ˈpætərɪŋ/. Tiếng rì rào nhẹ nhàng, liên tục của mưa hoặc gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pattering
Ví dụ câu với rào rào / pattering
- 1
Tiếng mưa rào rào trên mái nhà.
The rain was pattering steadily on the roof.
- 2
Gió rào rào qua các tán cây.
The wind was pattering through the leaves.
Ghi chú dùng từ rào rào
Rào rào mô tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tục. Các từ liên quan: 'drizzle' (mưa phùn), 'rustle' (tiếng xào xạc).
Video minh hoạ rào rào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rào rào
Câu hỏi thường gặp về "rào rào"
Rào rào tiếng Anh là gì?
Rào rào tiếng Anh là "pattering" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rì rào nhẹ nhàng, liên tục của mưa hoặc gió.
"pattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pattering" nghĩa tiếng Việt là "rào rào". Rào rào mô tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tục.
Phát âm "pattering" như thế nào?
"pattering" có phiên âm IPA /ˈpætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pattering"?
The rain was pattering steadily on the roof. — Tiếng mưa rào rào trên mái nhà.