Tiếng Việt
Rất sẵn lòng tiếng Anh là gì?
rất sẵn lòng tiếng Anh là more than willing /mɔː ðæn ˈwɪlɪŋ/. Rất sẵn lòng, sẵn lòng giúp đỡ hoặc đồng ý làm gì đó một cách nhiệt tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more than willing
Ví dụ câu với rất sẵn lòng / more than willing
- 1
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn với bài tập về nhà.
I am more than willing to help you with your homework.
- 2
Cô ấy rất sẵn lòng tham gia dự án mới.
She is more than willing to join the new project.
Ghi chú dùng từ rất sẵn lòng
Từ này diễn tả sự sẵn lòng hoặc nhiệt tình giúp đỡ. Các từ liên quan gồm 'willing' (sẵn lòng), 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'eager' (háo hức).
Video minh hoạ rất sẵn lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rất sẵn lòng
Câu hỏi thường gặp về "rất sẵn lòng"
Rất sẵn lòng tiếng Anh là gì?
Rất sẵn lòng tiếng Anh là "more than willing" (tính từ), nghĩa là: Rất sẵn lòng, sẵn lòng giúp đỡ hoặc đồng ý làm gì đó một cách nhiệt tình.
"more than willing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more than willing" nghĩa tiếng Việt là "rất sẵn lòng". Từ này diễn tả sự sẵn lòng hoặc nhiệt tình giúp đỡ.
Phát âm "more than willing" như thế nào?
"more than willing" có phiên âm IPA /mɔː ðæn ˈwɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more than willing"?
I am more than willing to help you with your homework. — Tôi rất sẵn lòng giúp bạn với bài tập về nhà.