Tiếng Việt
Sẵn lòng tiếng Anh là gì?
sẵn lòng tiếng Anh là willing /ˈwɪlɪŋ/. Sẵn lòng thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ hoặc chấp nhận điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willing
Ví dụ câu với sẵn lòng / willing
- 1
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè.
He is always willing to help his friends.
- 2
Chúng tôi rất sẵn lòng tham gia dự án đó.
We are very willing to join that project.
Ghi chú dùng từ sẵn lòng
Sẵn lòng là tính từ thể hiện sự sẵn sàng. Các từ liên quan: 'ready' (sẵn sàng), 'prepared' (chuẩn bị), 'enthusiastic' (hăng hái).
Video minh hoạ sẵn lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẵn lòng
Câu hỏi thường gặp về "sẵn lòng"
Sẵn lòng tiếng Anh là gì?
Sẵn lòng tiếng Anh là "willing" (danh từ), nghĩa là: Sẵn lòng thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ hoặc chấp nhận điều gì đó.
"willing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willing" nghĩa tiếng Việt là "sẵn lòng". Sẵn lòng là tính từ thể hiện sự sẵn sàng.
Phát âm "willing" như thế nào?
"willing" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willing"?
He is always willing to help his friends. — Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè.