Tiếng Việt
Đành lòng tiếng Anh là gì?
đành lòng tiếng Anh là willing /ˈwɪlɪŋ/. Chấp nhận hoặc đồng ý làm gì đó mặc dù không muốn hoặc không thích, thường vì hoàn cảnh hoặc bắt buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willing
Ví dụ câu với đành lòng / willing
- 1
Dù không muốn, tôi đành lòng phải đi theo.
Although I didn't want to, I was willing to go along.
- 2
Cô ấy đành lòng hy sinh vì gia đình.
She was willing to sacrifice for her family.
Ghi chú dùng từ đành lòng
Từ 'đành lòng' diễn tả sự chấp nhận hoặc đồng ý làm gì đó trong hoàn cảnh khó khăn hoặc bắt buộc. Các từ liên quan gồm 'accept' (chấp nhận), 'reluctant' (không muốn), 'willingness' (sự sẵn lòng).
Video minh hoạ đành lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đành lòng
Câu hỏi thường gặp về "đành lòng"
Đành lòng tiếng Anh là gì?
Đành lòng tiếng Anh là "willing" (tính từ), nghĩa là: Chấp nhận hoặc đồng ý làm gì đó mặc dù không muốn hoặc không thích, thường vì hoàn cảnh hoặc bắt buộc.
"willing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willing" nghĩa tiếng Việt là "đành lòng". Từ 'đành lòng' diễn tả sự chấp nhận hoặc đồng ý làm gì đó trong hoàn cảnh khó khăn hoặc bắt buộc.
Phát âm "willing" như thế nào?
"willing" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willing"?
Although I didn't want to, I was willing to go along. — Dù không muốn, tôi đành lòng phải đi theo.