Tiếng Việt
Sẵn lòng giúp đỡ tiếng Anh là gì?
sẵn lòng giúp đỡ tiếng Anh là willing to help /ˈwɪlɪŋ tə hɛlp/. Sẵn sàng giúp đỡ người khác, thể hiện thái độ tích cực và hợp tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willing to help
Ví dụ câu với sẵn lòng giúp đỡ / willing to help
- 1
Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè khi cần.
He is always willing to help his friends when needed.
- 2
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ mọi người trong cộng đồng.
She is willing to help everyone in the community.
Ghi chú dùng từ sẵn lòng giúp đỡ
Từ này mô tả thái độ tích cực trong việc hỗ trợ người khác. Các từ liên quan: helpful (hữu ích), cooperative (hợp tác), supportive (ủng hộ).
Video minh hoạ sẵn lòng giúp đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẵn lòng giúp đỡ
Câu hỏi thường gặp về "sẵn lòng giúp đỡ"
Sẵn lòng giúp đỡ tiếng Anh là gì?
Sẵn lòng giúp đỡ tiếng Anh là "willing to help" (tính từ), nghĩa là: Sẵn sàng giúp đỡ người khác, thể hiện thái độ tích cực và hợp tác.
"willing to help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willing to help" nghĩa tiếng Việt là "sẵn lòng giúp đỡ". Từ này mô tả thái độ tích cực trong việc hỗ trợ người khác.
Phát âm "willing to help" như thế nào?
"willing to help" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋ tə hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willing to help"?
He is always willing to help his friends when needed. — Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè khi cần.