Tiếng Việt
Râu thép tiếng Anh là gì?
Râu thép tiếng Anh là stirrups /ˈstɪrʌps/. Dụng cụ kim loại hình chữ U dùng để giữ chân ngựa hoặc bò khi cưỡi hoặc kéo dây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stirrups
Ví dụ câu với Râu thép / stirrups
- 1
Người cưỡi ngựa cần phải giữ chặt râu thép để kiểm soát con ngựa.
The rider tightly held the stirrups to control the horse.
- 2
Anh ấy đã sửa chữa râu thép của chiếc xe đạp để đảm bảo an toàn.
He repaired the bicycle's stirrups to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Râu thép
Râu thép là phần kim loại hình chữ U dùng để giữ chân khi cưỡi ngựa hoặc bò. Các từ liên quan: 'saddle' ( yên ngựa), 'bridle' ( dây cương), 'bit' ( bộ cương).
Video minh hoạ Râu thép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Râu thép
Câu hỏi thường gặp về "Râu thép"
Râu thép tiếng Anh là gì?
Râu thép tiếng Anh là "stirrups" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ kim loại hình chữ U dùng để giữ chân ngựa hoặc bò khi cưỡi hoặc kéo dây.
"stirrups" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stirrups" nghĩa tiếng Việt là "Râu thép". Râu thép là phần kim loại hình chữ U dùng để giữ chân khi cưỡi ngựa hoặc bò.
Phát âm "stirrups" như thế nào?
"stirrups" có phiên âm IPA /ˈstɪrʌps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stirrups"?
The rider tightly held the stirrups to control the horse. — Người cưỡi ngựa cần phải giữ chặt râu thép để kiểm soát con ngựa.