Tiếng Việt
Râu tôm tiếng Anh là gì?
râu tôm tiếng Anh là shrimp antennae /ʃrɪmp ænˈtæn.iː/. Cọng râu nhỏ của tôm, giúp tôm cảm nhận môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrimp antennae
Ví dụ câu với râu tôm / shrimp antennae
- 1
Tôm sử dụng râu tôm để cảm nhận thức ăn trong nước.
Shrimp use their antennae to sense food in the water.
- 2
Râu tôm rất nhạy cảm với các rung động trong nước.
Shrimp antennae are very sensitive to vibrations in the water.
Ghi chú dùng từ râu tôm
Râu tôm là phần cảm nhận của tôm, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'antenna' (ăng-ten), 'sensory' (cảm giác), 'vibration' (rung động).
Video minh hoạ râu tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với râu tôm
Câu hỏi thường gặp về "râu tôm"
Râu tôm tiếng Anh là gì?
Râu tôm tiếng Anh là "shrimp antennae" (danh từ), nghĩa là: Cọng râu nhỏ của tôm, giúp tôm cảm nhận môi trường xung quanh.
"shrimp antennae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrimp antennae" nghĩa tiếng Việt là "râu tôm". Râu tôm là phần cảm nhận của tôm, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'antenna' (ăng-ten), 'sensory' (cảm giác), 'vibration' (rung động).
Phát âm "shrimp antennae" như thế nào?
"shrimp antennae" có phiên âm IPA /ʃrɪmp ænˈtæn.iː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrimp antennae"?
Shrimp use their antennae to sense food in the water. — Tôm sử dụng râu tôm để cảm nhận thức ăn trong nước.