Tiếng Việt
Râu mực tiếng Anh là gì?
râu mực tiếng Anh là Tentacle /ˈtɛntəkəl/. Chân hoặc xúc tu của động vật chân khớp hoặc mực, dùng để di chuyển hoặc bắt mồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tentacle
Ví dụ câu với râu mực / Tentacle
- 1
Con mực có nhiều xúc tu để bắt cá.
The squid uses its tentacles to catch prey.
- 2
Xúc tu của con mực dài và linh hoạt.
The squid's tentacles are long and flexible.
Ghi chú dùng từ râu mực
Râu mực là xúc tu của mực, giúp nó di chuyển và bắt mồi. Các từ liên quan: 'tentacle' (xúc tu), 'octopus' (bạch tuộc), 'squid' (mực).
Video minh hoạ râu mực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với râu mực
Câu hỏi thường gặp về "râu mực"
Râu mực tiếng Anh là gì?
Râu mực tiếng Anh là "Tentacle" (danh từ), nghĩa là: Chân hoặc xúc tu của động vật chân khớp hoặc mực, dùng để di chuyển hoặc bắt mồi.
"Tentacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tentacle" nghĩa tiếng Việt là "râu mực". Râu mực là xúc tu của mực, giúp nó di chuyển và bắt mồi.
Phát âm "Tentacle" như thế nào?
"Tentacle" có phiên âm IPA /ˈtɛntəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tentacle"?
The squid uses its tentacles to catch prey. — Con mực có nhiều xúc tu để bắt cá.