The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Râu mèo tiếng Anh là gì?

râu mèo tiếng Anh là cat's whiskers /kæts ˈwɪskərz/. Cụm từ chỉ thứ gì đó rất tuyệt hoặc xuất sắc.

Hình minh hoạ "râu mèo" tiếng Anh là "cat's whiskers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cat's whiskers

Danh từ
/kæts ˈwɪskərz/

Ví dụ câu với râu mèo / cat's whiskers

  1. 1

    Bộ phim đó thật sự là râu mèo của năm.

    That movie was the cat's whiskers of the year.

  2. 2

    Cô ấy là người râu mèo trong đội của chúng tôi.

    She is the cat's whiskers in our team.

Ghi chú dùng từ râu mèo

Râu mèo là thành ngữ tiếng Anh thể hiện điều gì đó rất xuất sắc. Các từ liên quan: excellent (xuất sắc), superb (tuyệt vời), outstanding (xuất sắc, nổi bật).

Video minh hoạ râu mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với râu mèo

Câu hỏi thường gặp về "râu mèo"

Râu mèo tiếng Anh là gì?

Râu mèo tiếng Anh là "cat's whiskers" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ thứ gì đó rất tuyệt hoặc xuất sắc.

"cat's whiskers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cat's whiskers" nghĩa tiếng Việt là "râu mèo". Râu mèo là thành ngữ tiếng Anh thể hiện điều gì đó rất xuất sắc.

Phát âm "cat's whiskers" như thế nào?

"cat's whiskers" có phiên âm IPA /kæts ˈwɪskərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cat's whiskers"?

That movie was the cat's whiskers of the year. — Bộ phim đó thật sự là râu mèo của năm.