The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xẻ tà tiếng Anh là gì?

xẻ tà tiếng Anh là split /splɪt/. Chia thành hai phần hoặc mảnh, thường dùng để mô tả vết cắt hoặc sự phân chia.

Hình minh hoạ "xẻ tà" tiếng Anh là "split"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

split

Danh từ
/splɪt/

Ví dụ câu với xẻ tà / split

  1. 1

    Cây xẻ tà để lấy gỗ.

    The tree was split to get the wood.

  2. 2

    Chiếc xe bị xẻ tà do va chạm.

    The car was split in two after the collision.

Ghi chú dùng từ xẻ tà

Xẻ tà là hành động chia ra thành hai phần. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'separate' (tách rời), 'crack' (nứt).

Video minh hoạ xẻ tà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xẻ tà

Câu hỏi thường gặp về "xẻ tà"

Xẻ tà tiếng Anh là gì?

Xẻ tà tiếng Anh là "split" (danh từ), nghĩa là: Chia thành hai phần hoặc mảnh, thường dùng để mô tả vết cắt hoặc sự phân chia.

"split" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"split" nghĩa tiếng Việt là "xẻ tà". Xẻ tà là hành động chia ra thành hai phần.

Phát âm "split" như thế nào?

"split" có phiên âm IPA /splɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "split"?

The tree was split to get the wood. — Cây xẻ tà để lấy gỗ.