Tiếng Việt
Chia xẻ tiếng Anh là gì?
chia xẻ tiếng Anh là split /splɪt/. Chia thành hai hoặc nhiều phần, tách rời ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
split
Ví dụ câu với chia xẻ / split
- 1
Chúng tôi đã chia xẻ chiếc bánh thành bốn phần.
We split the cake into four pieces.
- 2
Họ quyết định chia xẻ tài sản sau khi ly dị.
They decided to split the assets after divorce.
Ghi chú dùng từ chia xẻ
Chia xẻ có nghĩa là tách ra thành nhiều phần. Các từ liên quan: divide (chia), separate (tách rời), distribute (phân phát).
Video minh hoạ chia xẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia xẻ
Câu hỏi thường gặp về "chia xẻ"
Chia xẻ tiếng Anh là gì?
Chia xẻ tiếng Anh là "split" (động từ), nghĩa là: Chia thành hai hoặc nhiều phần, tách rời ra.
"split" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"split" nghĩa tiếng Việt là "chia xẻ". Chia xẻ có nghĩa là tách ra thành nhiều phần.
Phát âm "split" như thế nào?
"split" có phiên âm IPA /splɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "split"?
We split the cake into four pieces. — Chúng tôi đã chia xẻ chiếc bánh thành bốn phần.