Tiếng Việt
Xoạc tiếng Anh là gì?
xoạc tiếng Anh là split /splɪt/. Chia ra thành hai phần hoặc hơn, thường dùng trong thể thao hoặc khi chia nhỏ vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
split
Ví dụ câu với xoạc / split
- 1
Cầu thủ này đã xoạc bóng để ngăn bàn thắng của đối phương.
The player made a split tackle to stop the opponent's goal.
- 2
Cô ấy xoạc đôi chân để vượt qua chướng ngại vật.
She split her legs to jump over the obstacle.
Ghi chú dùng từ xoạc
Xoạc thường dùng trong thể thao như bóng đá, thể dục dụng cụ. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'separate' (tách rời), 'dissect' (phân tích).
Video minh hoạ xoạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoạc
Câu hỏi thường gặp về "xoạc"
Xoạc tiếng Anh là gì?
Xoạc tiếng Anh là "split" (động từ), nghĩa là: Chia ra thành hai phần hoặc hơn, thường dùng trong thể thao hoặc khi chia nhỏ vật thể.
"split" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"split" nghĩa tiếng Việt là "xoạc". Xoạc thường dùng trong thể thao như bóng đá, thể dục dụng cụ.
Phát âm "split" như thế nào?
"split" có phiên âm IPA /splɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "split"?
The player made a split tackle to stop the opponent's goal. — Cầu thủ này đã xoạc bóng để ngăn bàn thắng của đối phương.