The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rèn luyện kỹ năng tiếng Anh là gì?

rèn luyện kỹ năng tiếng Anh là Hone skills /hoʊn skɪlz/. Rèn luyện kỹ năng là quá trình luyện tập và cải thiện các kỹ năng của bản thân để trở nên thành thạo hơn.

Hình minh hoạ "rèn luyện kỹ năng" tiếng Anh là "Hone skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hone skills

Cụm từ
/hoʊn skɪlz/

Ví dụ câu với rèn luyện kỹ năng / Hone skills

  1. 1

    Anh ấy dành nhiều thời gian để rèn luyện kỹ năng chơi đàn piano.

    He spends a lot of time honing his piano playing skills.

  2. 2

    Chúng tôi cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp để làm việc hiệu quả hơn.

    We need to hone our communication skills to work more effectively.

Ghi chú dùng từ rèn luyện kỹ năng

Rèn luyện kỹ năng giúp cải thiện khả năng cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'practice' (luyện tập), 'improve' (cải thiện), 'master' (thành thạo).

Video minh hoạ rèn luyện kỹ năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rèn luyện kỹ năng

Câu hỏi thường gặp về "rèn luyện kỹ năng"

Rèn luyện kỹ năng tiếng Anh là gì?

Rèn luyện kỹ năng tiếng Anh là "Hone skills" (cụm từ), nghĩa là: Rèn luyện kỹ năng là quá trình luyện tập và cải thiện các kỹ năng của bản thân để trở nên thành thạo hơn.

"Hone skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hone skills" nghĩa tiếng Việt là "rèn luyện kỹ năng". Rèn luyện kỹ năng giúp cải thiện khả năng cá nhân.

Phát âm "Hone skills" như thế nào?

"Hone skills" có phiên âm IPA /hoʊn skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hone skills"?

He spends a lot of time honing his piano playing skills. — Anh ấy dành nhiều thời gian để rèn luyện kỹ năng chơi đàn piano.