Tiếng Việt
Thợ rèn tiếng Anh là gì?
thợ rèn tiếng Anh là blacksmith /ˈblækˌsmɪθ/. Thợ rèn là người làm việc với kim loại, đặc biệt là rèn sắt để tạo ra các dụng cụ hoặc đồ dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blacksmith
Ví dụ câu với thợ rèn / blacksmith
- 1
Anh ấy là một thợ rèn giỏi, thường làm các đồ dùng bằng sắt.
He is a skilled blacksmith who often makes iron tools.
- 2
Thợ rèn đã rèn một chiếc dao mới cho tôi.
The blacksmith forged a new knife for me.
Ghi chú dùng từ thợ rèn
Thợ rèn là người làm việc với kim loại, đặc biệt là sắt. Các từ liên quan: 'forge' (lò rèn), 'anvil' (bục rèn), 'metalwork' (nghề kim loại).
Video minh hoạ thợ rèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ rèn
Câu hỏi thường gặp về "thợ rèn"
Thợ rèn tiếng Anh là gì?
Thợ rèn tiếng Anh là "blacksmith" (danh từ), nghĩa là: Thợ rèn là người làm việc với kim loại, đặc biệt là rèn sắt để tạo ra các dụng cụ hoặc đồ dùng.
"blacksmith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blacksmith" nghĩa tiếng Việt là "thợ rèn". Thợ rèn là người làm việc với kim loại, đặc biệt là sắt.
Phát âm "blacksmith" như thế nào?
"blacksmith" có phiên âm IPA /ˈblækˌsmɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blacksmith"?
He is a skilled blacksmith who often makes iron tools. — Anh ấy là một thợ rèn giỏi, thường làm các đồ dùng bằng sắt.