The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rèn luyện tư duy tiếng Anh là gì?

rèn luyện tư duy tiếng Anh là Train the mind /treɪn ðə maɪnd/. Rèn luyện tư duy là quá trình phát triển khả năng suy nghĩ, phân tích và giải quyết vấn đề của trí óc qua các hoạt động luyện tập.

Hình minh hoạ "rèn luyện tư duy" tiếng Anh là "Train the mind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Train the mind

Cụm từ
/treɪn ðə maɪnd/

Ví dụ câu với rèn luyện tư duy / Train the mind

  1. 1

    Bạn cần rèn luyện tư duy để trở thành nhà lãnh đạo giỏi hơn.

    You need to train the mind to become a better leader.

  2. 2

    Việc đọc sách giúp rèn luyện tư duy và mở rộng kiến thức.

    Reading books helps train the mind and broaden knowledge.

Ghi chú dùng từ rèn luyện tư duy

Rèn luyện tư duy liên quan đến các hoạt động như suy nghĩ phản biện, tư duy phản xạ, và phát triển khả năng sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'critical thinking' (tư duy phản biện), 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), và 'creativity' (sáng tạo).

Video minh hoạ rèn luyện tư duy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rèn luyện tư duy

Câu hỏi thường gặp về "rèn luyện tư duy"

Rèn luyện tư duy tiếng Anh là gì?

Rèn luyện tư duy tiếng Anh là "Train the mind" (cụm từ), nghĩa là: Rèn luyện tư duy là quá trình phát triển khả năng suy nghĩ, phân tích và giải quyết vấn đề của trí óc qua các hoạt động luyện tập.

"Train the mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Train the mind" nghĩa tiếng Việt là "rèn luyện tư duy". Rèn luyện tư duy liên quan đến các hoạt động như suy nghĩ phản biện, tư duy phản xạ, và phát triển khả năng sáng tạo.

Phát âm "Train the mind" như thế nào?

"Train the mind" có phiên âm IPA /treɪn ðə maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Train the mind"?

You need to train the mind to become a better leader. — Bạn cần rèn luyện tư duy để trở thành nhà lãnh đạo giỏi hơn.