Tiếng Việt
Rèn luyện sức khỏe tiếng Anh là gì?
rèn luyện sức khỏe tiếng Anh là Improve health /ɪmˈpruv hɛlθ/. Cải thiện sức khỏe thông qua các hoạt động thể chất và chế độ ăn uống hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Improve health
Ví dụ câu với rèn luyện sức khỏe / Improve health
- 1
I exercise regularly to improve my health.
Tôi tập thể dục thường xuyên để rèn luyện sức khỏe.
- 2
Eating balanced meals helps improve health.
Ăn các bữa ăn cân đối giúp rèn luyện sức khỏe.
Ghi chú dùng từ rèn luyện sức khỏe
Rèn luyện sức khỏe là quá trình duy trì và nâng cao thể chất. Các thuật ngữ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'nutrition' (dinh dưỡng), 'well-being' (sức khỏe tổng thể).
Video minh hoạ rèn luyện sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rèn luyện sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "rèn luyện sức khỏe"
Rèn luyện sức khỏe tiếng Anh là gì?
Rèn luyện sức khỏe tiếng Anh là "Improve health" (cụm từ), nghĩa là: Cải thiện sức khỏe thông qua các hoạt động thể chất và chế độ ăn uống hợp lý.
"Improve health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Improve health" nghĩa tiếng Việt là "rèn luyện sức khỏe". Rèn luyện sức khỏe là quá trình duy trì và nâng cao thể chất.
Phát âm "Improve health" như thế nào?
"Improve health" có phiên âm IPA /ɪmˈpruv hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Improve health"?
Tôi tập thể dục thường xuyên để rèn luyện sức khỏe. — I exercise regularly to improve my health.