Tiếng Việt
Rét đậm rét hại tiếng Anh là gì?
rét đậm rét hại tiếng Anh là severe cold spell /sɪˈvɪə kəʊld spɛl/. Giai đoạn thời tiết cực kỳ lạnh kéo dài, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
severe cold spell
Ví dụ câu với rét đậm rét hại / severe cold spell
- 1
Trong mùa đông, miền Bắc thường trải qua rét đậm rét hại kéo dài.
During winter, the North often experiences a severe cold spell.
- 2
Các nhà nông lo lắng về thiệt hại do rét đậm rét hại gây ra cho mùa màng.
Farmers are worried about crop damage caused by the severe cold spell.
Ghi chú dùng từ rét đậm rét hại
Rét đậm rét hại là hiện tượng thời tiết cực kỳ lạnh kéo dài, thường xảy ra vào mùa đông. Các từ liên quan: 'đợt rét', 'nhiệt độ thấp', 'thời tiết khắc nghiệt'.
Video minh hoạ rét đậm rét hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rét đậm rét hại
Câu hỏi thường gặp về "rét đậm rét hại"
Rét đậm rét hại tiếng Anh là gì?
Rét đậm rét hại tiếng Anh là "severe cold spell" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thời tiết cực kỳ lạnh kéo dài, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sản xuất.
"severe cold spell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"severe cold spell" nghĩa tiếng Việt là "rét đậm rét hại". Rét đậm rét hại là hiện tượng thời tiết cực kỳ lạnh kéo dài, thường xảy ra vào mùa đông.
Phát âm "severe cold spell" như thế nào?
"severe cold spell" có phiên âm IPA /sɪˈvɪə kəʊld spɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "severe cold spell"?
During winter, the North often experiences a severe cold spell. — Trong mùa đông, miền Bắc thường trải qua rét đậm rét hại kéo dài.