The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu thần chú tiếng Anh là gì?

câu thần chú tiếng Anh là spell /spɛl/. Lời chú, câu chú trong phép thuật hoặc nghi lễ.

Hình minh hoạ "câu thần chú" tiếng Anh là "spell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spell

Danh từ
/spɛl/

Ví dụ câu với câu thần chú / spell

  1. 1

    Anh ấy đọc câu thần chú để bắt đầu buổi lễ.

    He recited the spell to start the ceremony.

  2. 2

    Trong truyện, phù thủy dùng câu thần chú để biến đổi hình dạng.

    In the story, the wizard uses a spell to change shape.

Ghi chú dùng từ câu thần chú

Câu thần chú là lời nói hoặc câu dùng trong phép thuật. Các từ liên quan: incantation (lời chú), magic (phép thuật), enchantment (sự phù phép).

Video minh hoạ câu thần chú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu thần chú

Câu hỏi thường gặp về "câu thần chú"

Câu thần chú tiếng Anh là gì?

Câu thần chú tiếng Anh là "spell" (danh từ), nghĩa là: Lời chú, câu chú trong phép thuật hoặc nghi lễ.

"spell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spell" nghĩa tiếng Việt là "câu thần chú". Câu thần chú là lời nói hoặc câu dùng trong phép thuật.

Phát âm "spell" như thế nào?

"spell" có phiên âm IPA /spɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spell"?

He recited the spell to start the ceremony. — Anh ấy đọc câu thần chú để bắt đầu buổi lễ.