Tiếng Việt
Máy hơi tiếng Anh là gì?
máy hơi tiếng Anh là steam engine /stiːm ˈɛnʤɪn/. Động cơ chạy bằng hơi nước để tạo ra lực đẩy hoặc quay các bộ phận máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steam engine
Ví dụ câu với máy hơi / steam engine
- 1
The steam engine was a revolutionary invention during the Industrial Revolution.
Máy hơi nước là một phát minh cách mạng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.
- 2
Many old trains are powered by steam engines.
Nhiều đoàn tàu cũ được vận hành bằng máy hơi.
Ghi chú dùng từ máy hơi
Máy hơi là loại động cơ sử dụng hơi nước để hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'boiler' (nồi hơi), 'piston' (piston), 'valve' (van).
Video minh hoạ máy hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hơi
Câu hỏi thường gặp về "máy hơi"
Máy hơi tiếng Anh là gì?
Máy hơi tiếng Anh là "steam engine" (danh từ), nghĩa là: Động cơ chạy bằng hơi nước để tạo ra lực đẩy hoặc quay các bộ phận máy móc.
"steam engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steam engine" nghĩa tiếng Việt là "máy hơi". Máy hơi là loại động cơ sử dụng hơi nước để hoạt động.
Phát âm "steam engine" như thế nào?
"steam engine" có phiên âm IPA /stiːm ˈɛnʤɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steam engine"?
Máy hơi nước là một phát minh cách mạng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. — The steam engine was a revolutionary invention during the Industrial Revolution.