Tiếng Việt
Thú rình mò tiếng Anh là gì?
thú rình mò tiếng Anh là prowling animal /ˈpraʊlɪŋ ˈænɪməl/. Động vật săn mồi hoạt động rình rập trong khu vực để bắt mồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prowling animal
Ví dụ câu với thú rình mò / prowling animal
- 1
The prowling animal scared the villagers at night.
Con thú rình mò làm người dân ban đêm sợ hãi.
- 2
A prowling animal was spotted near the forest edge.
Một con thú rình mò được nhìn thấy gần rìa rừng.
Ghi chú dùng từ thú rình mò
Thú rình mò là loại động vật săn mồi hoạt động âm thầm để bắt mồi. Các từ liên quan: predator (động vật săn mồi), hunter (thợ săn), nocturnal (hoạt động về đêm).
Video minh hoạ thú rình mò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú rình mò
Câu hỏi thường gặp về "thú rình mò"
Thú rình mò tiếng Anh là gì?
Thú rình mò tiếng Anh là "prowling animal" (danh từ), nghĩa là: Động vật săn mồi hoạt động rình rập trong khu vực để bắt mồi.
"prowling animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prowling animal" nghĩa tiếng Việt là "thú rình mò". Thú rình mò là loại động vật săn mồi hoạt động âm thầm để bắt mồi.
Phát âm "prowling animal" như thế nào?
"prowling animal" có phiên âm IPA /ˈpraʊlɪŋ ˈænɪməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prowling animal"?
Con thú rình mò làm người dân ban đêm sợ hãi. — The prowling animal scared the villagers at night.