The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rồ ga tiếng Anh là gì?

rồ ga tiếng Anh là rev engine /rɛv ˈɛn.dʒɪn/. Làm cho động cơ xe tăng tốc, thường gây tiếng ồn lớn.

Hình minh hoạ "rồ ga" tiếng Anh là "rev engine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rev engine

Động từ
/rɛv ˈɛn.dʒɪn/

Ví dụ câu với rồ ga / rev engine

  1. 1

    Xe ô tô bắt đầu rồ ga để vượt xe phía trước.

    The car revved its engine loudly as it sped up.

  2. 2

    Anh ấy rồ ga trước đèn đỏ để vượt xe khác.

    He revved the engine before the red light to overtake.

Ghi chú dùng từ rồ ga

Rồ ga là hành động tăng tốc động cơ xe, thường gây tiếng ồn lớn. Các từ liên quan: 'accelerate' (tăng tốc), 'speed up' (làm nhanh hơn), 'engine' (động cơ), 'tiếng ồn' (noise).

Video minh hoạ rồ ga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rồ ga

Câu hỏi thường gặp về "rồ ga"

Rồ ga tiếng Anh là gì?

Rồ ga tiếng Anh là "rev engine" (động từ), nghĩa là: Làm cho động cơ xe tăng tốc, thường gây tiếng ồn lớn.

"rev engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rev engine" nghĩa tiếng Việt là "rồ ga". Rồ ga là hành động tăng tốc động cơ xe, thường gây tiếng ồn lớn.

Phát âm "rev engine" như thế nào?

"rev engine" có phiên âm IPA /rɛv ˈɛn.dʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rev engine"?

The car revved its engine loudly as it sped up. — Xe ô tô bắt đầu rồ ga để vượt xe phía trước.