Tiếng Việt
Rời nhóm tiếng Anh là gì?
rời nhóm tiếng Anh là leave group /liːv ɡruːp/. Rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave group
Ví dụ câu với rời nhóm / leave group
- 1
Anh ấy quyết định rời nhóm để bắt đầu dự án riêng.
He decided to leave the group to start his own project.
- 2
Cô ấy đã rời nhóm sau khi tranh luận xung quanh dự án.
She left the group after an argument about the project.
Ghi chú dùng từ rời nhóm
Rời nhóm là hành động rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'quyết định' (decision), 'tổ chức' (organization), 'dự án' (project).
Video minh hoạ rời nhóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rời nhóm
Câu hỏi thường gặp về "rời nhóm"
Rời nhóm tiếng Anh là gì?
Rời nhóm tiếng Anh là "leave group" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
"leave group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave group" nghĩa tiếng Việt là "rời nhóm". Rời nhóm là hành động rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "leave group" như thế nào?
"leave group" có phiên âm IPA /liːv ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave group"?
He decided to leave the group to start his own project. — Anh ấy quyết định rời nhóm để bắt đầu dự án riêng.