Tiếng Việt
Rời rạc tiếng Anh là gì?
rời rạc tiếng Anh là fragmental /fragmental/. Danh từ chỉ thứ gì đó được chia thành nhiều mảnh nhỏ, không liền mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fragmental
Ví dụ câu với rời rạc / fragmental
- 1
Các mảnh vụn rời rạc của chiếc bình vỡ nằm khắp sàn.
The fragmental pieces of the broken vase were scattered all over the floor.
- 2
Thông tin rời rạc khiến chúng ta khó hiểu toàn bộ câu chuyện.
The fragmental information made it difficult for us to understand the whole story.
Ghi chú dùng từ rời rạc
Rời rạc mô tả sự chia nhỏ, không liên kết chặt chẽ. Các từ liên quan: 'fragment', 'disjointed', 'incomplete'.
Video minh hoạ rời rạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rời rạc
Câu hỏi thường gặp về "rời rạc"
Rời rạc tiếng Anh là gì?
Rời rạc tiếng Anh là "fragmental" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ thứ gì đó được chia thành nhiều mảnh nhỏ, không liền mạch.
"fragmental" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fragmental" nghĩa tiếng Việt là "rời rạc". Rời rạc mô tả sự chia nhỏ, không liên kết chặt chẽ.
Phát âm "fragmental" như thế nào?
"fragmental" có phiên âm IPA /fragmental/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fragmental"?
The fragmental pieces of the broken vase were scattered all over the floor. — Các mảnh vụn rời rạc của chiếc bình vỡ nằm khắp sàn.