Tiếng Việt
Rời mắt tiếng Anh là gì?
rời mắt tiếng Anh là look away /lʊk əˈweɪ/. Nhìn đi chỗ khác để tránh nhìn hoặc không chú ý vào một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look away
Ví dụ câu với rời mắt / look away
- 1
Cô ấy đã rời mắt khỏi cuốn sách để nhìn ra cửa sổ.
She looked away from the book to look out the window.
- 2
Anh ta rời mắt khỏi màn hình điện thoại khi có người gọi.
He looked away from the phone screen when someone called.
Ghi chú dùng từ rời mắt
Rời mắt là hành động tránh nhìn vào một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'glance' (liếc nhìn), 'stare' (nhìn chằm chằm), 'peek' (nhìn trộm).
Video minh hoạ rời mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rời mắt
Câu hỏi thường gặp về "rời mắt"
Rời mắt tiếng Anh là gì?
Rời mắt tiếng Anh là "look away" (động từ), nghĩa là: Nhìn đi chỗ khác để tránh nhìn hoặc không chú ý vào một thứ gì đó.
"look away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look away" nghĩa tiếng Việt là "rời mắt". Rời mắt là hành động tránh nhìn vào một thứ gì đó.
Phát âm "look away" như thế nào?
"look away" có phiên âm IPA /lʊk əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look away"?
She looked away from the book to look out the window. — Cô ấy đã rời mắt khỏi cuốn sách để nhìn ra cửa sổ.