Tiếng Việt
Toán rời rạc tiếng Anh là gì?
Toán rời rạc tiếng Anh là Discrete Mathematics /dɪˈskriːt ˌmæθɪˈmætɪks/. Toán học nghiên cứu các tập hợp rời rạc, không liên tục, như số nguyên, đồ thị, và hàm rời rạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discrete Mathematics
Ví dụ câu với Toán rời rạc / Discrete Mathematics
- 1
Discrete mathematics is fundamental in computer science.
Toán rời rạc rất quan trọng trong khoa học máy tính.
- 2
Studying discrete mathematics helps in understanding algorithms.
Học toán rời rạc giúp hiểu rõ các thuật toán.
Ghi chú dùng từ Toán rời rạc
Toán rời rạc liên quan đến các tập hợp rời rạc và các cấu trúc rời rạc như đồ thị và tập hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'set' (tập hợp), 'graph' (đồ thị), 'function' (hàm).
Video minh hoạ Toán rời rạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Toán rời rạc
- rờileave
- ToánMathematics
- rời rạcfragmental
- Toán tinComputational Mathematics
- toán - tinMathematics and Informatics
- Toán cơ sởBasic Mathematics
- sư phạm toánMathematics Teacher Education
- toán cao cấpadvanced mathematics
- Toán thống kêStatistical Mathematics
- Toán ứng dụngApplied Mathematics
- Toán chuyên đềSpecialized Mathematics
- Toán tài chínhFinancial Mathematics
Câu hỏi thường gặp về "Toán rời rạc"
Toán rời rạc tiếng Anh là gì?
Toán rời rạc tiếng Anh là "Discrete Mathematics" (danh từ), nghĩa là: Toán học nghiên cứu các tập hợp rời rạc, không liên tục, như số nguyên, đồ thị, và hàm rời rạc.
"Discrete Mathematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discrete Mathematics" nghĩa tiếng Việt là "Toán rời rạc". Toán rời rạc liên quan đến các tập hợp rời rạc và các cấu trúc rời rạc như đồ thị và tập hợp.
Phát âm "Discrete Mathematics" như thế nào?
"Discrete Mathematics" có phiên âm IPA /dɪˈskriːt ˌmæθɪˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discrete Mathematics"?
Toán rời rạc rất quan trọng trong khoa học máy tính. — Discrete mathematics is fundamental in computer science.