Tiếng Việt
Rơi rớt tiếng Anh là gì?
Rơi rớt tiếng Anh là Dropping /ˈdrɒpɪŋ/. Tính từ mô tả trạng thái rơi ra hoặc rơi xuống không chủ ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dropping
Ví dụ câu với Rơi rớt / Dropping
- 1
Lá rơi rớt trên mặt đất vào mùa thu.
Leaves are dropping on the ground in autumn.
- 2
Các đồ vật rơi rớt khi tôi di chuyển nhanh.
Items are dropping when I move quickly.
Ghi chú dùng từ Rơi rớt
Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái rơi rớt, thường liên quan đến các vật thể nhẹ hoặc không cố ý rơi xuống. Các từ liên quan gồm 'fall' (rơi), 'descend' (hạ xuống), 'spill' (đổ tràn).
Video minh hoạ Rơi rớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rơi rớt
Câu hỏi thường gặp về "Rơi rớt"
Rơi rớt tiếng Anh là gì?
Rơi rớt tiếng Anh là "Dropping" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái rơi ra hoặc rơi xuống không chủ ý.
"Dropping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dropping" nghĩa tiếng Việt là "Rơi rớt". Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái rơi rớt, thường liên quan đến các vật thể nhẹ hoặc không cố ý rơi xuống.
Phát âm "Dropping" như thế nào?
"Dropping" có phiên âm IPA /ˈdrɒpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dropping"?
Leaves are dropping on the ground in autumn. — Lá rơi rớt trên mặt đất vào mùa thu.