Tiếng Việt
Rơi vào tình trạng tiếng Anh là gì?
rơi vào tình trạng tiếng Anh là fall into a situation /fɔːl ˈɪntuː ə ˌsɪtjʊˈeɪʃən/. rơi vào trạng thái hoặc hoàn cảnh khó khăn hoặc phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall into a situation
Ví dụ câu với rơi vào tình trạng / fall into a situation
- 1
Anh ấy đã rơi vào tình trạng khó khăn sau khi mất việc.
He fell into a difficult situation after losing his job.
- 2
Chúng ta không muốn rơi vào tình trạng khủng hoảng tài chính.
We don't want to fall into a financial crisis.
Ghi chú dùng từ rơi vào tình trạng
Diễn đạt việc gặp phải hoàn cảnh không thuận lợi. Các từ liên quan: 'troubles' (rắc rối), 'crisis' (khủng hoảng), 'difficult situation' (tình huống khó khăn).
Video minh hoạ rơi vào tình trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơi vào tình trạng
Câu hỏi thường gặp về "rơi vào tình trạng"
Rơi vào tình trạng tiếng Anh là gì?
Rơi vào tình trạng tiếng Anh là "fall into a situation" (động từ), nghĩa là: rơi vào trạng thái hoặc hoàn cảnh khó khăn hoặc phức tạp.
"fall into a situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall into a situation" nghĩa tiếng Việt là "rơi vào tình trạng". Diễn đạt việc gặp phải hoàn cảnh không thuận lợi.
Phát âm "fall into a situation" như thế nào?
"fall into a situation" có phiên âm IPA /fɔːl ˈɪntuː ə ˌsɪtjʊˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall into a situation"?
He fell into a difficult situation after losing his job. — Anh ấy đã rơi vào tình trạng khó khăn sau khi mất việc.