Tiếng Việt
Rơi vào trạng thái tiếng Anh là gì?
rơi vào trạng thái tiếng Anh là fall into a state /fɔːl ˈɪntuː ə steɪt/. rơi vào trạng thái hoặc tình trạng nhất định, thường là không kiểm soát được hoặc bị cuốn theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall into a state
Ví dụ câu với rơi vào trạng thái / fall into a state
- 1
Anh ấy đã rơi vào trạng thái buồn sau khi nghe tin xấu.
He fell into a state of sadness after hearing the bad news.
- 2
Cô ấy rơi vào trạng thái mơ màng khi nghe nhạc.
She fell into a dreamy state while listening to music.
Ghi chú dùng từ rơi vào trạng thái
Thuật ngữ này mô tả việc bị cuốn vào một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc nhất định. Các từ liên quan gồm có '陷入' (陷入), 'trạng thái' (state), 'tâm lý' (psychology), 'cảm xúc' (emotion).
Video minh hoạ rơi vào trạng thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơi vào trạng thái
Câu hỏi thường gặp về "rơi vào trạng thái"
Rơi vào trạng thái tiếng Anh là gì?
Rơi vào trạng thái tiếng Anh là "fall into a state" (động từ), nghĩa là: rơi vào trạng thái hoặc tình trạng nhất định, thường là không kiểm soát được hoặc bị cuốn theo.
"fall into a state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall into a state" nghĩa tiếng Việt là "rơi vào trạng thái". Thuật ngữ này mô tả việc bị cuốn vào một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc nhất định.
Phát âm "fall into a state" như thế nào?
"fall into a state" có phiên âm IPA /fɔːl ˈɪntuː ə steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall into a state"?
He fell into a state of sadness after hearing the bad news. — Anh ấy đã rơi vào trạng thái buồn sau khi nghe tin xấu.