Tiếng Việt
Rơi máy bay tiếng Anh là gì?
rơi máy bay tiếng Anh là plane crash /pleɪn kræʃ/. Tai nạn máy bay xảy ra khi một chiếc máy bay gặp sự cố và rơi xuống đất hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plane crash
Ví dụ câu với rơi máy bay / plane crash
- 1
Một vụ rơi máy bay đã gây thiệt hại lớn cho cộng đồng.
The plane crash resulted in many casualties.
- 2
Các nhà điều tra đang xem xét nguyên nhân của vụ rơi máy bay.
Investigators are examining the cause of the plane crash.
Ghi chú dùng từ rơi máy bay
Rơi máy bay là tai nạn hàng không nghiêm trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'aircraft accident' (tai nạn hàng không), 'crash site' (địa điểm tai nạn), 'rescue operation' (hoạt động cứu hộ).
Video minh hoạ rơi máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơi máy bay
Câu hỏi thường gặp về "rơi máy bay"
Rơi máy bay tiếng Anh là gì?
Rơi máy bay tiếng Anh là "plane crash" (danh từ), nghĩa là: Tai nạn máy bay xảy ra khi một chiếc máy bay gặp sự cố và rơi xuống đất hoặc biển.
"plane crash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plane crash" nghĩa tiếng Việt là "rơi máy bay". Rơi máy bay là tai nạn hàng không nghiêm trọng.
Phát âm "plane crash" như thế nào?
"plane crash" có phiên âm IPA /pleɪn kræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plane crash"?
The plane crash resulted in many casualties. — Một vụ rơi máy bay đã gây thiệt hại lớn cho cộng đồng.