Tiếng Việt
Rong huyết tiếng Anh là gì?
rong huyết tiếng Anh là abnormal bleeding /ˌæbnɔːməl ˈbliːdɪŋ/. Chảy máu bất thường ngoài chu kỳ kinh hoặc do các vấn đề y tế khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abnormal bleeding
Ví dụ câu với rong huyết / abnormal bleeding
- 1
Bệnh nhân cần kiểm tra khi gặp rong huyết kéo dài.
The patient needs to be checked if experiencing prolonged abnormal bleeding.
- 2
Rong huyết có thể là dấu hiệu của các vấn đề về nội tiết.
Abnormal bleeding can be a sign of hormonal issues.
Ghi chú dùng từ rong huyết
Rong huyết là tình trạng chảy máu bất thường, không theo chu kỳ kinh bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'menorrhagia' (băng kinh quá nhiều), 'metrorrhagia' (chảy máu giữa các kỳ kinh), 'hemorrhage' (xuất huyết).
Video minh hoạ rong huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rong huyết
Câu hỏi thường gặp về "rong huyết"
Rong huyết tiếng Anh là gì?
Rong huyết tiếng Anh là "abnormal bleeding" (danh từ), nghĩa là: Chảy máu bất thường ngoài chu kỳ kinh hoặc do các vấn đề y tế khác.
"abnormal bleeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abnormal bleeding" nghĩa tiếng Việt là "rong huyết". Rong huyết là tình trạng chảy máu bất thường, không theo chu kỳ kinh bình thường.
Phát âm "abnormal bleeding" như thế nào?
"abnormal bleeding" có phiên âm IPA /ˌæbnɔːməl ˈbliːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abnormal bleeding"?
The patient needs to be checked if experiencing prolonged abnormal bleeding. — Bệnh nhân cần kiểm tra khi gặp rong huyết kéo dài.