The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiết rót tiếng Anh là gì?

chiết rót tiếng Anh là fill /fɪl/. đổ đầy hoặc làm đầy một vật thể hoặc không gian bằng cách thêm chất lỏng hoặc vật thể vào đó.

Hình minh hoạ "chiết rót" tiếng Anh là "fill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fill

Động từ
/fɪl/

Ví dụ câu với chiết rót / fill

  1. 1

    Tôi cần chiết rót nước vào bình.

    I need to fill the bottle with water.

  2. 2

    Cô ấy đã chiết rót sữa vào cốc.

    She filled the glass with milk.

Ghi chú dùng từ chiết rót

Chiết rót là hành động đổ chất lỏng vào một vật thể. Các từ liên quan: đổ (pour), làm đầy (fill), chứa (contain).

Video minh hoạ chiết rót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiết rót

Câu hỏi thường gặp về "chiết rót"

Chiết rót tiếng Anh là gì?

Chiết rót tiếng Anh là "fill" (động từ), nghĩa là: đổ đầy hoặc làm đầy một vật thể hoặc không gian bằng cách thêm chất lỏng hoặc vật thể vào đó.

"fill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fill" nghĩa tiếng Việt là "chiết rót". Chiết rót là hành động đổ chất lỏng vào một vật thể.

Phát âm "fill" như thế nào?

"fill" có phiên âm IPA /fɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fill"?

I need to fill the bottle with water. — Tôi cần chiết rót nước vào bình.