The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rôto của máy phát điện tiếng Anh là gì?

Rôto của máy phát điện tiếng Anh là Generator rotor /ˈʤɛnəreɪtər ˈroʊtər/. Lồng quay của máy phát điện, chịu trách nhiệm tạo từ trường trong máy.

Hình minh hoạ "Rôto của máy phát điện" tiếng Anh là "Generator rotor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Generator rotor

Danh từ
/ˈʤɛnəreɪtər ˈroʊtər/

Ví dụ câu với Rôto của máy phát điện / Generator rotor

  1. 1

    Rotor của máy phát điện quay để tạo ra dòng điện.

    The generator rotor spins to generate electricity.

  2. 2

    Rotor phải được bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định.

    Regular maintenance of the rotor ensures reliable operation.

Ghi chú dùng từ Rôto của máy phát điện

Rôto là phần quay của máy phát điện, tạo ra từ trường. Các thuật ngữ liên quan: stator (stator - stato), từ trường (magnetic field - từ trường), dòng điện (electric current - dòng điện).

Video minh hoạ Rôto của máy phát điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rôto của máy phát điện

Câu hỏi thường gặp về "Rôto của máy phát điện"

Rôto của máy phát điện tiếng Anh là gì?

Rôto của máy phát điện tiếng Anh là "Generator rotor" (danh từ), nghĩa là: Lồng quay của máy phát điện, chịu trách nhiệm tạo từ trường trong máy.

"Generator rotor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Generator rotor" nghĩa tiếng Việt là "Rôto của máy phát điện". Rôto là phần quay của máy phát điện, tạo ra từ trường.

Phát âm "Generator rotor" như thế nào?

"Generator rotor" có phiên âm IPA /ˈʤɛnəreɪtər ˈroʊtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Generator rotor"?

The generator rotor spins to generate electricity. — Rotor của máy phát điện quay để tạo ra dòng điện.