The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy phát điện tiếng Anh là gì?

máy phát điện tiếng Anh là electric generator /ɪˈlɛktrɪk ˈʤɛnəˌreɪtər/. Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng để cung cấp điện cho các thiết bị khác.

Hình minh hoạ "máy phát điện" tiếng Anh là "electric generator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electric generator

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪk ˈʤɛnəˌreɪtər/

Ví dụ câu với máy phát điện / electric generator

  1. 1

    Máy phát điện dự phòng hoạt động khi mất điện.

    The backup electric generator kicks in during a power outage.

  2. 2

    Chúng tôi cần một máy phát điện lớn để cung cấp điện cho toàn bộ nhà máy.

    We need a large electric generator to power the entire factory.

Ghi chú dùng từ máy phát điện

Máy phát điện là thiết bị tạo ra điện năng từ năng lượng cơ học, thường dùng trong các trường hợp mất điện hoặc cung cấp điện tạm thời. Các thuật ngữ liên quan: 'generator' (máy phát), 'alternator' (máy phát xoay chiều), 'power supply' (nguồn điện).

Video minh hoạ máy phát điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy phát điện

Câu hỏi thường gặp về "máy phát điện"

Máy phát điện tiếng Anh là gì?

Máy phát điện tiếng Anh là "electric generator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng để cung cấp điện cho các thiết bị khác.

"electric generator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electric generator" nghĩa tiếng Việt là "máy phát điện". Máy phát điện là thiết bị tạo ra điện năng từ năng lượng cơ học, thường dùng trong các trường hợp mất điện hoặc cung cấp điện tạm thời.

Phát âm "electric generator" như thế nào?

"electric generator" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈʤɛnəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electric generator"?

The backup electric generator kicks in during a power outage. — Máy phát điện dự phòng hoạt động khi mất điện.