The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy phát tiếng Anh là gì?

Máy phát tiếng Anh là generator /ˈdʒɛnəreɪtər/. Thiết bị chuyển đổi năng lượng thành điện năng, thường dùng để cung cấp điện khi mất điện hoặc trong các khu vực không có lưới điện.

Hình minh hoạ "Máy phát" tiếng Anh là "generator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

generator

Danh từ
/ˈdʒɛnəreɪtər/

Ví dụ câu với Máy phát / generator

  1. 1

    Máy phát điện dự phòng đã hoạt động khi mất điện.

    The backup generator started when the power went out.

  2. 2

    Chúng tôi thuê một máy phát để cung cấp điện cho công trình xây dựng.

    We rented a generator to supply power to the construction site.

Ghi chú dùng từ Máy phát

Máy phát là thiết bị tạo ra điện năng, thường dùng trong các tình huống mất điện hoặc nơi không có lưới điện. Các từ liên quan gồm 'alternator' (máy phát điện xe ô tô), 'inverter' (bộ biến đổi nguồn), 'power supply' (nguồn cung cấp điện).

Video minh hoạ Máy phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Máy phát

Câu hỏi thường gặp về "Máy phát"

Máy phát tiếng Anh là gì?

Máy phát tiếng Anh là "generator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chuyển đổi năng lượng thành điện năng, thường dùng để cung cấp điện khi mất điện hoặc trong các khu vực không có lưới điện.

"generator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"generator" nghĩa tiếng Việt là "Máy phát". Máy phát là thiết bị tạo ra điện năng, thường dùng trong các tình huống mất điện hoặc nơi không có lưới điện.

Phát âm "generator" như thế nào?

"generator" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnəreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "generator"?

The backup generator started when the power went out. — Máy phát điện dự phòng đã hoạt động khi mất điện.