Tiếng Việt
Rửa mặn tiếng Anh là gì?
rửa mặn tiếng Anh là desalinate /ˌdiːˈsælɪneɪt/. Loại bỏ muối khỏi nước biển hoặc nước mặn để làm nước ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desalinate
Ví dụ câu với rửa mặn / desalinate
- 1
Chúng tôi cần desalinate nước biển để dùng trong nông nghiệp.
We need to desalinate seawater for agricultural use.
- 2
Công nghệ desalination giúp cung cấp nước sạch cho các khu vực khô hạn.
Desalination technology helps provide clean water to arid regions.
Ghi chú dùng từ rửa mặn
Rửa mặn là quá trình loại bỏ muối khỏi nước mặn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'desalination' (quá trình làm sạch nước mặn), 'water treatment' (xử lý nước), 'sustainability' (bền vững).
Video minh hoạ rửa mặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa mặn
Câu hỏi thường gặp về "rửa mặn"
Rửa mặn tiếng Anh là gì?
Rửa mặn tiếng Anh là "desalinate" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ muối khỏi nước biển hoặc nước mặn để làm nước ngọt.
"desalinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desalinate" nghĩa tiếng Việt là "rửa mặn". Rửa mặn là quá trình loại bỏ muối khỏi nước mặn.
Phát âm "desalinate" như thế nào?
"desalinate" có phiên âm IPA /ˌdiːˈsælɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desalinate"?
We need to desalinate seawater for agricultural use. — Chúng tôi cần desalinate nước biển để dùng trong nông nghiệp.