Tiếng Việt
Rửa rau tiếng Anh là gì?
rửa rau tiếng Anh là wash vegetables /wɒʃ ˈvɛdʒtəblz/. Rửa sạch rau củ để loại bỏ bụi bẩn và thuốc trừ sâu trước khi chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wash vegetables
Ví dụ câu với rửa rau / wash vegetables
- 1
Tôi cần rửa rau trước khi nấu ăn.
I need to wash the vegetables before cooking.
- 2
Bạn đã rửa rau chưa?
Have you washed the vegetables?
Ghi chú dùng từ rửa rau
Rửa rau là hành động làm sạch rau củ. Các từ liên quan: 'clean' (dọn sạch), 'sanitize' (khử trùng), 'prepare' (chuẩn bị).
Video minh hoạ rửa rau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa rau
Câu hỏi thường gặp về "rửa rau"
Rửa rau tiếng Anh là gì?
Rửa rau tiếng Anh là "wash vegetables" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch rau củ để loại bỏ bụi bẩn và thuốc trừ sâu trước khi chế biến.
"wash vegetables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wash vegetables" nghĩa tiếng Việt là "rửa rau". Rửa rau là hành động làm sạch rau củ.
Phát âm "wash vegetables" như thế nào?
"wash vegetables" có phiên âm IPA /wɒʃ ˈvɛdʒtəblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wash vegetables"?
I need to wash the vegetables before cooking. — Tôi cần rửa rau trước khi nấu ăn.