Tiếng Việt
Rủi ro tín dụng tiếng Anh là gì?
rủi ro tín dụng tiếng Anh là Credit risk /ˈkrɛdɪt rɪsk/. Nguy cơ mất vốn hoặc lợi nhuận do khách hàng hoặc đối tác không thanh toán đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Credit risk
Ví dụ câu với rủi ro tín dụng / Credit risk
- 1
Ngân hàng phải quản lý rủi ro tín dụng để tránh mất mát lớn.
Banks must manage credit risk to avoid significant losses.
- 2
Rủi ro tín dụng tăng cao khi thị trường tài chính không ổn định.
Credit risk rises when the financial market is unstable.
Ghi chú dùng từ rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng đề cập đến khả năng khách hàng không trả nợ đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liability' (trách nhiệm), 'default' (vỡ nợ), 'collateral' (tài sản đảm bảo).
Video minh hoạ rủi ro tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rủi ro tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "rủi ro tín dụng"
Rủi ro tín dụng tiếng Anh là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Anh là "Credit risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ mất vốn hoặc lợi nhuận do khách hàng hoặc đối tác không thanh toán đúng hạn.
"Credit risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Credit risk" nghĩa tiếng Việt là "rủi ro tín dụng". Rủi ro tín dụng đề cập đến khả năng khách hàng không trả nợ đúng hạn.
Phát âm "Credit risk" như thế nào?
"Credit risk" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Credit risk"?
Banks must manage credit risk to avoid significant losses. — Ngân hàng phải quản lý rủi ro tín dụng để tránh mất mát lớn.