Tiếng Việt
Rừng cấm tiếng Anh là gì?
rừng cấm tiếng Anh là Protected forest /prəˈtɛktɪd ˈfɒrɪst/. Rừng được bảo vệ, không cho phép khai thác hoặc săn bắt để bảo tồn sinh thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protected forest
Ví dụ câu với rừng cấm / Protected forest
- 1
The protected forest is home to many endangered species.
Rừng cấm là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.
- 2
Visitors must follow strict rules when entering the protected forest.
Khách tham quan phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt khi vào rừng cấm.
Ghi chú dùng từ rừng cấm
Rừng cấm là loại rừng được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'conservation area' (khu bảo tồn), 'national park' (vườn quốc gia), 'wildlife protection' (bảo vệ động vật hoang dã).
Video minh hoạ rừng cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rừng cấm
Câu hỏi thường gặp về "rừng cấm"
Rừng cấm tiếng Anh là gì?
Rừng cấm tiếng Anh là "Protected forest" (danh từ), nghĩa là: Rừng được bảo vệ, không cho phép khai thác hoặc săn bắt để bảo tồn sinh thái.
"Protected forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protected forest" nghĩa tiếng Việt là "rừng cấm". Rừng cấm là loại rừng được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học.
Phát âm "Protected forest" như thế nào?
"Protected forest" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪd ˈfɒrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protected forest"?
Rừng cấm là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp. — The protected forest is home to many endangered species.