Tiếng Việt
Rừng già tiếng Anh là gì?
rừng già tiếng Anh là Ancient forest /ˈeɪnʃənt ˈfɒrɪst/. Rừng già là khu rừng lâu đời, đã tồn tại nhiều thế hệ và có hệ sinh thái phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ancient forest
Ví dụ câu với rừng già / Ancient forest
- 1
Chúng tôi đã đi bộ qua rừng già để khám phá thiên nhiên hoang sơ.
We hiked through the ancient forest to explore the pristine nature.
- 2
Rừng già đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái.
Ancient forests play a crucial role in maintaining ecological balance.
Ghi chú dùng từ rừng già
Rừng già là rừng lâu đời, có hệ sinh thái đa dạng. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo tồn rừng' (forest conservation), 'hệ sinh thái' (ecosystem), 'đa dạng sinh học' (biodiversity).
Video minh hoạ rừng già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rừng già
Câu hỏi thường gặp về "rừng già"
Rừng già tiếng Anh là gì?
Rừng già tiếng Anh là "Ancient forest" (danh từ), nghĩa là: Rừng già là khu rừng lâu đời, đã tồn tại nhiều thế hệ và có hệ sinh thái phong phú.
"Ancient forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ancient forest" nghĩa tiếng Việt là "rừng già". Rừng già là rừng lâu đời, có hệ sinh thái đa dạng.
Phát âm "Ancient forest" như thế nào?
"Ancient forest" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt ˈfɒrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ancient forest"?
We hiked through the ancient forest to explore the pristine nature. — Chúng tôi đã đi bộ qua rừng già để khám phá thiên nhiên hoang sơ.