Tiếng Việt
Rừng núi tiếng Anh là gì?
rừng núi tiếng Anh là Mountain forest /ˈmaʊntən ˈfɒrɪst/. Rừng núi là khu vực rừng nằm trên các dãy núi, thường có đa dạng sinh học phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mountain forest
Ví dụ câu với rừng núi / Mountain forest
- 1
Chúng tôi đi bộ qua rừng núi để thưởng ngoạn cảnh đẹp.
We hiked through the mountain forest to enjoy the beautiful scenery.
- 2
Rừng núi cung cấp nhiều nguồn tài nguyên quý giá cho con người.
Mountain forests provide many valuable resources for humans.
Ghi chú dùng từ rừng núi
Rừng núi là một dạng rừng đặc trưng của khu vực núi cao. Các thuật ngữ liên quan: 'rừng rậm' (dense forest), 'dãy núi' (mountain range), 'động thực vật' (flora and fauna).
Video minh hoạ rừng núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rừng núi
Câu hỏi thường gặp về "rừng núi"
Rừng núi tiếng Anh là gì?
Rừng núi tiếng Anh là "Mountain forest" (danh từ), nghĩa là: Rừng núi là khu vực rừng nằm trên các dãy núi, thường có đa dạng sinh học phong phú.
"Mountain forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mountain forest" nghĩa tiếng Việt là "rừng núi". Rừng núi là một dạng rừng đặc trưng của khu vực núi cao.
Phát âm "Mountain forest" như thế nào?
"Mountain forest" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən ˈfɒrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mountain forest"?
We hiked through the mountain forest to enjoy the beautiful scenery. — Chúng tôi đi bộ qua rừng núi để thưởng ngoạn cảnh đẹp.